Esenler Erokspor vs Pendikspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Esenler Erokspor tiếp đón Pendikspor trên sân Esenler Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Esenler Erokspor đang đứng thứ 14 với 12 điểm, trong khi Pendikspor xếp thứ 17 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Esenler Erokspor thắng 1 trận, Pendikspor thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,67 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.67
So sánh phong độ
Esenler Erokspor
Pendikspor
Esenler Erokspor
Pendikspor
Xu hướng trận đấu
Esenler Erokspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Esenler Erokspor1 - 0Keçiörengücü1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Amed1. LigRegular Season - 34HT 1-0
- Esenler Erokspor0 - 2Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-1
- Esenler Erokspor2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 28HT 0-0
Pendikspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Iğdır FK1 - 1Pendikspor1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Manisa F.K.2 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 34HT 1-0
- Ümraniyespor0 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Serik Spor3 - 4Pendikspor1. LigRegular Season - 30HT 0-3
- Adana Demirspor0 - 5Pendikspor1. LigRegular Season - 28HT 0-3
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Pendikspor0 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 19HT 0-0
- 2024/25
- Pendikspor2 - 2Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 26HT 2-1
- Esenler Erokspor4 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 7HT 2-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
989

