Vanspor FK vs Sarıyer — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Vanspor FK – Sarıyer, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vanspor FK tiếp đón Sarıyer trên sân Spor Toto Akhisar Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Vanspor FK đang đứng thứ 18 với 7 điểm, trong khi Sarıyer xếp thứ 8 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vanspor FK thắng 1 trận, Sarıyer thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Vanspor FK, 45% hòa và 45% cho Sarıyer. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Vanspor FK
Sarıyer
Vanspor FK
Sarıyer
Xu hướng trận đấu
Sarıyer — 5 trận sân khách gần nhất
- Bandırmaspor0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 34HT 0-0
- Vanspor FK0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Manisa F.K.3 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 30HT 1-0
- Sakaryaspor0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Vanspor FK0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Sarıyer2 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 13HT 1-0
- 2022/23
- Sarıyer2 - 3Vanspor FK2. LigKirmizi - 35HT 0-2
- Vanspor FK1 - 1Sarıyer2. LigKirmizi - 16HT 0-1
- 2021/22
- Sarıyer1 - 1Vanspor FK2. LigKirmizi - 30HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
991

