Sarıyer vs Bandırmaspor — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Sarıyer – Bandırmaspor, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sarıyer tiếp đón Bandırmaspor trên sân Yusuf Ziya Onis vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sarıyer đang đứng thứ 1 với 10 điểm, trong khi Bandırmaspor xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sarıyer thắng 1 trận, Bandırmaspor thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Sarıyer, 45% hòa và 45% cho Bandırmaspor. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.50
Xu hướng trận đấu
Bandırmaspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Bodrum FK0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Çorum FK0 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 33HT 0-1
- Boluspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-1
- Ümraniyespor1 - 2Bandırmaspor1. LigRegular Season - 28HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Bandırmaspor0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 34HT 0-0
- Sarıyer1 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 15HT 0-0
- 2015/16
- Sarıyer0 - 1Bandırmaspor2. LigRegular Season - 31HT 0-0
- Bandırmaspor2 - 2Sarıyer2. LigRegular Season - 14HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
986

