Holstein Kiel vs SpVgg Greuther Fürth — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Holstein Kiel tiếp đón SpVgg Greuther Fürth trên sân Holstein-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Holstein Kiel đang đứng thứ 17 với 2 điểm, trong khi SpVgg Greuther Fürth xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Holstein Kiel thắng 3 trận, SpVgg Greuther Fürth thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Holstein Kiel
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel
SpVgg Greuther Fürth
Xu hướng trận đấu
Holstein Kiel — 5 trận sân nhà gần nhất
- Holstein Kiel0 - 0Preußen Münster2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Holstein Kiel2 - 31. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 26HT 2-2
- Holstein Kiel1 - 1SV Elversberg2. BundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Holstein Kiel1 - 2FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 22HT 0-2
- Holstein Kiel0 - 3VfB StuttgartDFB PokalQuarter-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Holstein Kiel1 - 2SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- SpVgg Greuther Fürth0 - 2Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- 2023/24
- SpVgg Greuther Furth2 - 1Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
- Holstein Kiel2 - 1SpVgg Greuther Furth2. BundesligaRegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Holstein Kiel2 - 1SpVgg Greuther Furth2. BundesligaRegular Season - 18HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2230

