Energie Cottbus vs Karlsruher SC — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Energie Cottbus tiếp đón Karlsruher SC trên sân LEAG Energie Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Energie Cottbus đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Karlsruher SC xếp thứ 8 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Energie Cottbus thắng 4 trận, Karlsruher SC thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Energie Cottbus
Karlsruher SC
Energie Cottbus
Karlsruher SC
Xu hướng trận đấu
Karlsruher SC — 5 trận sân khách gần nhất
- SC Paderborn 072 - 2Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 33HT 1-0
- SV Elversberg3 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- FC Schalke 041 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- 1. FC Kaiserslautern3 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 26HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2018/19
- Energie Cottbus0 - 2Karlsruher SC3. LigaRegular Season - 29HT 0-1
- Karlsruher SC2 - 0Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 10HT 1-0
- 2013/14
- Energie Cottbus1 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-0
- Karlsruher SC2 - 0Energie Cottbus2. BundesligaRegular Season - 8HT 2-0
- 2011/12
- Karlsruher SC2 - 0Energie Cottbus2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2239

