Hertha BSC vs VfL Osnabrück — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hertha BSC tiếp đón VfL Osnabrück trên sân Olympiastadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Hertha BSC đang đứng thứ 1 với 22 điểm, trong khi VfL Osnabrück xếp thứ 12 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Hertha BSC thắng 1 trận, VfL Osnabrück thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Hertha BSC
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+7
VfL Osnabrück
LWWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Hertha BSC
10 Bất bại10 Ghi bàn
VfL Osnabrück
1 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Hertha BSC
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0VfL Osnabrück
Hertha BSC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDW
- Hertha BSC2 - 11. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 4HT 1-1
- Hertha BSC4 - 11. FC Heidenheim2. BundesligaRegular Season - 2HT 3-0
- Hertha BSC1 - 1Mamelodi SundownsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Hertha BSC3 - 2WSG WattensFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
VfL Osnabrück — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWL
- VfL Bochum0 - 1VfL Osnabrück2. BundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- Spelle-Venhaus3 - 5VfL OsnabrückFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-4
- 1. FC Heidenheim4 - 3VfL Osnabrück2. BundesligaRegular Season - 1HT 3-2
- Nordhorn0 - 7VfL OsnabrückFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-5
- FK Jablonec1 - 0VfL OsnabrückFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2023/24
- VfL Osnabruck2 - 1Hertha Berlin2. BundesligaRegular Season - 34HT 1-1
- Hertha Berlin0 - 0VfL Osnabruck2. BundesligaRegular Season - 17HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
2250

