Energie Cottbus vs VfL Wolfsburg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Energie Cottbus tiếp đón VfL Wolfsburg trên sân LEAG Energie Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Energie Cottbus đang đứng thứ 8 với 9 điểm, trong khi VfL Wolfsburg xếp thứ 5 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Energie Cottbus thắng 0 trận, VfL Wolfsburg thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 8,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
8.00
So sánh phong độ
Energie Cottbus
DLLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.80
Hiệu số-4
VfL Wolfsburg
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Energie Cottbus
1 Bất bại2 Ghi bàn
VfL Wolfsburg
5 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Energie Cottbus
Trung bình bàn hiệp 14.00
Trận giữ sạch lưới0VfL Wolfsburg
Energie Cottbus — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLL
- Energie Cottbus3 - 4SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 3HT 1-1
- Energie Cottbus0 - 2FC AugsburgDFB PokalRound of 64HT 0-0
- Energie Cottbus3 - 1Hannover 962. BundesligaRegular Season - 1HT 1-1
- Energie Cottbus2 - 4Werder BremenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Energie Cottbus0 - 5Red Bull SalzburgFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
VfL Wolfsburg — 5 trận sân khách gần nhất
WWWW
- Karlsruher SC2 - 5VfL Wolfsburg2. BundesligaRegular Season - 3HT 2-3
- Hannover 960 - 1VfL Wolfsburg2. BundesligaRegular Season - 2HT 0-0
- Schöningen2 - 8VfL WolfsburgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-4
- FC St. Pauli1 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 34HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- VfL Wolfsburg4 - 4Energie Cottbus2. BundesligaRegular Season - 4HT 3-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 7 | +2 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -3 | 8 | |
| 11 | 7 | 0 | 7 | |
| 12 | 7 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | -5 | 7 | |
| 14 | 7 | -6 | 7 | |
| 15 | 7 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | -4 | 5 | |
| 17 | 7 | -6 | 5 | |
| 18 | 7 | -8 | 5 |
437

