VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfL Wolfsburg tiếp đón VfL Osnabrück trên sân Volkswagen Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. VfL Wolfsburg đang đứng thứ 3 với 7 điểm, trong khi VfL Osnabrück xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với VfL Wolfsburg thắng 0 trận, VfL Osnabrück thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
VfL Wolfsburg
DWLDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+1
VfL Osnabrück
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
VfL Wolfsburg
2 Bất bại
VfL Osnabrück
6 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0VfL Wolfsburg
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0VfL Osnabrück
VfL Wolfsburg — 5 trận sân nhà gần nhất
DLDLL
- VfL Wolfsburg0 - 0SC Paderborn 07BundesligaFinalHT 0-0
- VfL Wolfsburg0 - 1Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 33HT 0-0
- VfL Wolfsburg0 - 0Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 31HT 0-0
- VfL Wolfsburg1 - 2Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 29HT 0-2
- VfL Wolfsburg0 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 27HT 0-0
VfL Osnabrück — 5 trận sân khách gần nhất
WWWLL
- Stuttgart II3 - 4VfL Osnabrück3. LigaRegular Season - 38HT 0-2
- SV Wehen2 - 3VfL Osnabrück3. LigaRegular Season - 36HT 1-0
- FC Ingolstadt 040 - 1VfL Osnabrück3. LigaRegular Season - 34HT 0-0
- MSV Duisburg1 - 0VfL Osnabrück3. LigaRegular Season - 32HT 1-0
- Hannover 962 - 0VfL OsnabrückFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- VfL Osnabruck0 - 0VfL WolfsburgFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2250

