FC Orenburg vs Akhmat — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Orenburg tiếp đón Akhmat trên sân Gazovik Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. FC Orenburg đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Akhmat xếp thứ 8 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Orenburg thắng 3 trận, Akhmat thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
FC Orenburg
DDLLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Akhmat
DDWLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
FC Orenburg
2 Bất bại
Akhmat
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0FC Orenburg
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Akhmat
Akhmat — 5 trận sân khách gần nhất
DDDD
- Krylia Sovetov2 - 2AkhmatPremier LeagueRegular Season - 24HT 1-2
- Akron1 - 1AkhmatPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- Lokomotiv2 - 2AkhmatPremier LeagueRegular Season - 20HT 1-2
- Baltika2 - 2AkhmatFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Akhmat1 - 0FC OrenburgPremier LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Akhmat0 - 1FC OrenburgCupGroup Stage - 5HT 0-0
- FC Orenburg2 - 2AkhmatPremier LeagueRegular Season - 6HT 2-0
- FC Orenburg2 - 1AkhmatCupGroup Stage - 2HT 0-0
- 2024/25
- Akhmat1 - 0FC OrenburgPremier LeagueRegular Season - 18HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4116

