Akhmat vs Lokomotiv — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Akhmat tiếp đón Lokomotiv trên sân Akhmat-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Akhmat đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Lokomotiv xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Akhmat thắng 1 trận, Lokomotiv thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Akhmat
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Lokomotiv
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Akhmat
9 Bất bại9 Ghi bàn
Lokomotiv
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Akhmat
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Lokomotiv
Akhmat — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDW
- Akhmat1 - 0AjmanFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Akhmat3 - 1Borac Banja LukaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Akhmat3 - 0OFK BeogradFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Akhmat1 - 1Dinamo MakhachkalaPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Akhmat2 - 0Nizhny NovgorodPremier LeagueRegular Season - 28HT 0-0
Lokomotiv — 5 trận sân khách gần nhất
L
- CSKA Moscow3 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 30HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lokomotiv2 - 2AkhmatPremier LeagueRegular Season - 20HT 1-2
- Akhmat1 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Lokomotiv2 - 1AkhmatCupRegions Path - Semi-finals - 1st RoundHT 2-1
- Lokomotiv1 - 1AkhmatPremier LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- Akhmat0 - 5LokomotivPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-3
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4110

