Coventry vs Nottingham Forest — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coventry tiếp đón Nottingham Forest trên sân Coventry Building Society Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Coventry đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Nottingham Forest xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Coventry thắng 3 trận, Nottingham Forest thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Coventry
Nottingham Forest
Coventry
Nottingham Forest
Xu hướng trận đấu
Coventry — 5 trận sân nhà gần nhất
- Coventry3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- Coventry5 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Coventry0 - 0Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Coventry3 - 2DerbyChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Coventry1 - 2SouthamptonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Nottingham Forest — 5 trận sân khách gần nhất
- Manchester United3 - 2Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Aston Villa4 - 0Nottingham ForestUEFA Europa LeagueSemi-finalsHT 1-0
- Chelsea1 - 3Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 35HT 0-2
- Sunderland0 - 5Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-4
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Nottingham Forest1 - 3CoventryFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Nottingham Forest2 - 0CoventryChampionshipRegular Season - 30HT 1-0
- Coventry2 - 1Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- 2020/21
- Coventry1 - 2Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 26HT 1-1
- Nottingham Forest2 - 1CoventryChampionshipRegular Season - 10HT 1-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
556

