Ipswich vs Manchester City — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ipswich tiếp đón Manchester City trên sân Portman Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ipswich đang đứng thứ 10 với 9 điểm, trong khi Manchester City xếp thứ 1 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Ipswich thắng 1 trận, Manchester City thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
5.50
So sánh phong độ
Ipswich
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Manchester City
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số+9
Chuỗi & Xu hướng
Ipswich
1 Bất bại1 Ghi bàn
Manchester City
9 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Trung bình bàn hiệp 13.50
Trận giữ sạch lưới0Manchester City
Ipswich — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLWW
- Ipswich2 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Ipswich2 - 4ArsenalLeague CupRound of 32HT 0-2
- Ipswich0 - 2LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Ipswich3 - 1LeicesterLeague CupRound of 64HT 0-0
- Ipswich2 - 1SunderlandPremier LeagueRegular Season - 1HT 1-1
Manchester City — 5 trận sân khách gần nhất
WWWWL
- Liverpool0 - 3Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Manchester United0 - 1Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- FC Porto0 - 2Manchester CityUEFA Champions LeagueLeague Stage - 1HT 0-0
- Crystal Palace1 - 4Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Arsenal3 - 0Manchester CityCommunity ShieldFinalHT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Ipswich0 - 6Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 22HT 0-3
- Manchester City4 - 1IpswichPremier LeagueRegular Season - 2HT 3-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +12 | 21 | |
| 2 | 7 | +6 | 18 | |
| 3 | 7 | +18 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | +1 | 12 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | -4 | 9 | |
| 11 | 7 | -4 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | -8 | 7 | |
| 15 | 7 | -4 | 6 | |
| 16 | 7 | -4 | 6 | |
| 17 | 7 | -8 | 6 | |
| 18 | 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 7 | -4 | 5 | |
| 20 | 7 | -8 | 4 |
496

