Coventry vs Tottenham — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coventry tiếp đón Tottenham trên sân Coventry Building Society Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Coventry đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Tottenham xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Coventry thắng 1 trận, Tottenham thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Coventry
WWWDD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+10
Tottenham
WWDLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Coventry
8 Bất bại4 Ghi bàn
Tottenham
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Coventry
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Tottenham
Coventry — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWL
- Coventry3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- Coventry5 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Coventry0 - 0Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Coventry3 - 2DerbyChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Coventry1 - 2SouthamptonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Coventry1 - 2TottenhamLeague Cup3rd RoundHT 0-0
- 2012/13
- Tottenham3 - 0CoventryFA Cup3rd RoundHT 3-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
494

