Coventry vs Manchester United — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coventry tiếp đón Manchester United trên sân Coventry Building Society Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Coventry đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Manchester United xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Coventry thắng 0 trận, Manchester United thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Coventry
WWWDD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+10
Manchester United
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Coventry
8 Bất bại4 Ghi bàn
Manchester United
6 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Coventry
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Manchester United
Coventry — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWL
- Coventry3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- Coventry5 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Coventry0 - 0Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Coventry3 - 2DerbyChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Coventry1 - 2SouthamptonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Manchester United — 5 trận sân khách gần nhất
WDWDL
- Brighton0 - 3Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-2
- Sunderland0 - 0Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Chelsea0 - 1Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 33HT 0-1
- Bournemouth2 - 2Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Newcastle2 - 1Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2023/24
- Coventry3 - 3Manchester UnitedFA CupSemi-finalsHT 0-2
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
620

