Brighton vs Nottingham Forest — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brighton tiếp đón Nottingham Forest trên sân Amex Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Brighton đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi Nottingham Forest xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brighton thắng 2 trận, Nottingham Forest thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Brighton
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.60
Hiệu số+4
Nottingham Forest
LDWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Brighton
3 Bất bại3 Ghi bàn
Nottingham Forest
4 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Brighton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Nottingham Forest
Brighton — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWLD
- Brighton2 - 1LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 31HT 1-1
- Brighton0 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Brighton2 - 1Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Brighton0 - 1Crystal PalacePremier LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Brighton1 - 1EvertonPremier LeagueRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Brighton2 - 1Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Nottingham Forest0 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Brighton0 - 0Nottingham ForestFA CupQuarter-finalsHT 0-0
- Nottingham Forest7 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 24HT 3-0
- Brighton2 - 2Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 5HT 2-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
556

