Chelsea vs Arsenal — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chelsea tiếp đón Arsenal trên sân Stamford Bridge vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Chelsea đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Arsenal xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Chelsea thắng 3 trận, Arsenal thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Chelsea
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Arsenal
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Chelsea
Arsenal
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Chelsea
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Arsenal
Chelsea — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLLD
- Chelsea0 - 3Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Chelsea7 - 0Port ValeFA CupQuarter-finalsHT 3-0
- Chelsea0 - 3Paris Saint GermainUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-2
- Chelsea0 - 1NewcastlePremier LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Chelsea1 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Arsenal2 - 1ChelseaPremier LeagueRegular Season - 28HT 1-1
- Arsenal1 - 0ChelseaLeague CupSemi-finalsHT 0-0
- Chelsea2 - 3ArsenalLeague CupSemi-finalsHT 0-1
- Chelsea1 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- Arsenal1 - 0ChelseaPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
493

