Ipswich vs Brighton — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ipswich tiếp đón Brighton trên sân Portman Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ipswich đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Brighton xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ipswich thắng 0 trận, Brighton thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Brighton
Ipswich — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWD
- Ipswich3 - 0QPRChampionshipRegular Season - 46HT 2-0
- Ipswich2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Ipswich2 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Ipswich1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Ipswich0 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Brighton0 - 0IpswichPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2016/17
- Brighton1 - 1IpswichChampionshipRegular Season - 32HT 1-1
- Ipswich0 - 0BrightonChampionshipRegular Season - 10HT 0-0
- 2015/16
- Brighton0 - 1IpswichChampionshipRegular Season - 24HT 0-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 2 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +3 | 4 | |
| 10 | 2 | +2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
628

