Nancy vs Rodez — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nancy tiếp đón Rodez trên sân Stade Marcel Picot vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Nancy đang đứng thứ 5 với 13 điểm, trong khi Rodez xếp thứ 15 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nancy thắng 0 trận, Rodez thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Nancy
LLWWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số0
Rodez
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.20
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Nancy
1 Ghi bàn
Rodez
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Nancy
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Nancy — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLDD
- Nancy1 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 6HT 0-2
- Nancy2 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 4HT 1-0
- Nancy0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Nancy2 - 2DijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Nancy1 - 1AnnecyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Rodez — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLD
- Metz4 - 1RodezLigue 2Regular Season - 5HT 3-1
- Nantes2 - 5RodezLigue 2Regular Season - 3HT 2-1
- Annecy2 - 0RodezLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
- Montpellier4 - 2RodezFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Toulouse1 - 1RodezFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Nancy1 - 3RodezLigue 2Regular Season - 20HT 0-1
- Rodez0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- 2021/22
- Rodez1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 34HT 0-0
- Nancy0 - 2RodezLigue 2Regular Season - 16HT 0-2
- 2020/21
- Rodez1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 37HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | +3 | 17 | |
| 3 | 8 | +3 | 15 | |
| 4 | 8 | +6 | 14 | |
| 5 | 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 8 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | +1 | 10 | |
| 11 | 8 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | -3 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -4 | 7 | |
| 16 | 8 | -2 | 6 | |
| 17 | 8 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | -7 | 5 |
700

