Annecy vs PAU — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Annecy tiếp đón PAU trên sân Parc des Sports vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Annecy đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi PAU xếp thứ 12 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Annecy thắng 4 trận, PAU thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Annecy
DLLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
PAU
WWLLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Annecy
1 Bất bại1 Ghi bàn
PAU
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Annecy
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0PAU
Annecy — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWL
- Annecy1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 34HT 0-2
- Annecy5 - 1PAULigue 2Regular Season - 32HT 3-0
- Annecy0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- Annecy1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Annecy1 - 2Estac TroyesLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
PAU — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- Real Sociedad II4 - 0PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Espanyol4 - 0PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Real Sociedad0 - 1PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Reims5 - 3PAULigue 2Regular Season - 34HT 2-2
- Annecy5 - 1PAULigue 2Regular Season - 32HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Annecy5 - 1PAULigue 2Regular Season - 32HT 3-0
- PAU2 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- PAU1 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- Annecy2 - 0PAULigue 2Regular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Annecy0 - 0PAULigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
697

