Guingamp vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Guingamp tiếp đón Metz trên sân Stade de Roudourou vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Guingamp đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Guingamp thắng 1 trận, Metz thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Guingamp
DLLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Metz
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+10
Chuỗi & Xu hướng
Guingamp
1 Bất bại1 Ghi bàn
Metz
8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Guingamp
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Metz
Guingamp — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLD
- Guingamp0 - 2LorientFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Guingamp0 - 1ConcarneauFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Guingamp0 - 1BastiaLigue 2Regular Season - 33HT 0-0
- Guingamp1 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 30HT 0-1
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
D
- Nice0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Guingamp0 - 3MetzLigue 2Regular Season - 23HT 0-1
- Metz1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 10HT 0-0
- 2022/23
- Guingamp1 - 1MetzLigue 2Regular Season - 36HT 0-1
- Metz3 - 6GuingampLigue 2Regular Season - 8HT 3-3
- 2017/18
- Guingamp2 - 2MetzLigue 1Regular Season - 27HT 1-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | -5 | 0 |
488

