Saint Etienne vs Reims — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Saint Etienne tiếp đón Reims trên sân Stade Geoffroy-Guichard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Reims xếp thứ 6 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Saint Etienne thắng 3 trận, Reims thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Saint Etienne
LDWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Reims
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Saint Etienne
1 Ghi bàn
Reims
7 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Saint Etienne
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Reims
Reims — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDL
- Le Mans1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 33HT 1-1
- Laval2 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 30HT 1-0
- Guingamp0 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 28HT 0-1
- Dunkerque1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Strasbourg2 - 1ReimsCoupe de FranceQuarter-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reims1 - 0Saint EtienneLigue 2Regular Season - 20HT 0-0
- Saint Etienne3 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 6HT 2-1
- 2024/25
- Reims0 - 2Saint EtienneLigue 1Regular Season - 33HT 0-2
- Saint Etienne3 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 16HT 0-1
- 2021/22
- Saint Etienne1 - 2ReimsLigue 1Regular Season - 37HT 1-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | -5 | 0 |
689

