Sochaux vs Clermont Foot — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sochaux tiếp đón Clermont Foot trên sân Stade Auguste Bonal vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Sochaux đang đứng thứ 9 với 5 điểm, trong khi Clermont Foot xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sochaux thắng 1 trận, Clermont Foot thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Sochaux
WDLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số-5
Clermont Foot
LDDLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Sochaux
2 Bất bại1 Ghi bàn
Clermont Foot
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Clermont Foot
Sochaux — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDLW
- Sochaux1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 3HT 1-0
- Sochaux0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 1HT 0-3
- Sochaux1 - 1AuxerreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Sochaux0 - 3DijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Sochaux1 - 0GrenobleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Clermont Foot — 5 trận sân khách gần nhất
L
- Saint Etienne3 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Sochaux0 - 0Clermont FootCoupe de FranceRound of 64HT 0-0
- 2023/24
- Clermont Foot0 - 0SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2022/23
- Clermont Foot0 - 1SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Clermont Foot3 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 37HT 2-1
- Sochaux0 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | -5 | 0 |
690

