Lokomotiv Sofia vs Septemvri Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lokomotiv Sofia tiếp đón Septemvri Sofia trên sân Stadion Lokomotiv vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Lokomotiv Sofia đang đứng thứ 14 với 2 điểm, trong khi Septemvri Sofia xếp thứ 7 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lokomotiv Sofia thắng 2 trận, Septemvri Sofia thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lokomotiv Sofia
Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia
Septemvri Sofia
Xu hướng trận đấu
Lokomotiv Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lokomotiv Sofia2 - 1BeroeFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Lokomotiv Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 2-0
- Lokomotiv Sofia1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-1
- Lokomotiv Sofia3 - 1DobrudzhaFirst LeagueRegular Season - 24HT 1-0
Septemvri Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Slavia Sofia1 - 2Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Lokomotiv Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 2-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Botev Plovdiv2 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lokomotiv Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 2-0
- Septemvri Sofia1 - 0Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Septemvri Sofia0 - 2Lokomotiv SofiaFirst LeagueRelegation Round - 6HT 0-2
- Lokomotiv Sofia1 - 2Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 19HT 1-1
- Septemvri Sofia0 - 1Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -8 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
5627

