CSKA Sofia vs Levski Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Levski Sofia trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 3 với 16 điểm, trong khi Levski Sofia xếp thứ 1 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 1 trận, Levski Sofia thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Levski Sofia
CSKA Sofia
Levski Sofia
Xu hướng trận đấu
CSKA Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- CSKA Sofia1 - 1CSKA 1948First LeagueChampionship Group - 34HT 0-1
- CSKA Sofia1 - 0LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 32HT 1-0
- CSKA Sofia0 - 0LudogoretsCupSemi-finalsHT 0-0
- CSKA Sofia1 - 3Levski SofiaFirst LeagueChampionship Group - 31HT 1-2
- CSKA Sofia1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
Levski Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Ludogorets1 - 1Levski SofiaFirst LeagueChampionship Group - 34HT 0-0
- CSKA Sofia1 - 3Levski SofiaFirst LeagueChampionship Group - 31HT 1-2
- CSKA Sofia1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Dobrudzha2 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Beroe0 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia1 - 3Levski SofiaFirst LeagueChampionship Group - 31HT 1-2
- CSKA Sofia1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Levski Sofia0 - 1CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- CSKA Sofia2 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 23HT 1-0
- Levski Sofia1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | -6 | 8 | |
| 8 | 7 | -4 | 8 | |
| 9 | 7 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
578

