Septemvri Sofia vs Cherno More Varna — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Septemvri Sofia gặp Cherno More Varna vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Septemvri Sofia đang đứng thứ 13 với 8 điểm, trong khi Cherno More Varna xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Septemvri Sofia thắng 2 trận, Cherno More Varna thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Septemvri Sofia
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Cherno More Varna
Cherno More Varna — 5 trận sân khách gần nhất
DLWLD
- Ludogorets0 - 0Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Levski Sofia2 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Septemvri Sofia0 - 3Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Dobrudzha2 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 23HT 2-1
- Lokomotiv Plovdiv1 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Septemvri Sofia0 - 3Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Cherno More Varna1 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- 2024/25
- Septemvri Sofia1 - 2Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- Cherno More Varna2 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Cherno More Varna3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 2-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5624

