CSKA Sofia vs Spartak Varna — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Spartak Varna trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 3 với 16 điểm, trong khi Spartak Varna xếp thứ 6 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 1 trận, Spartak Varna thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Spartak Varna
CSKA Sofia
Spartak Varna
Xu hướng trận đấu
CSKA Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- CSKA Sofia3 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 7HT 2-1
- CSKA Sofia0 - 2OFIUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 0-1
- CSKA Sofia5 - 0Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- CSKA Sofia1 - 3Maccabi Tel AvivUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 0-1
- CSKA Sofia2 - 1Dunav RuseFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-1
Spartak Varna — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia6 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 6HT 2-0
- Botev Plovdiv3 - 2Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 4HT 3-0
- Cherno More Varna0 - 3Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Botev Plovdiv1 - 0Spartak VarnaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Spartak Varna0 - 4CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- CSKA Sofia1 - 1Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- 2024/25
- CSKA Sofia5 - 0Spartak VarnaFirst LeagueConference League Play-off Group - 4HT 1-0
- Spartak Varna0 - 1CSKA SofiaFirst LeagueConference League Play-off Group - 1HT 0-1
- Spartak Varna2 - 3CSKA SofiaCupRound of 16HT 2-2
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5637

