Toluca vs Club Tijuana — Liga MX
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Toluca gặp Club Tijuana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Toluca đang đứng thứ 3 với 13 điểm, trong khi Club Tijuana xếp thứ 4 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Toluca thắng 3 trận, Club Tijuana thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Toluca
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Club Tijuana
Toluca — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWDW
- Toluca1 - 1Atletico San LuisLiga MXClausura - 14HT 0-0
- Toluca4 - 2Los Angeles GalaxyCONCACAF Champions LeagueQuarter-finalsHT 2-0
- Toluca4 - 0San DiegoCONCACAF Champions LeagueRound of 16HT 1-0
- Toluca1 - 1AtlasLiga MXClausura - 11HT 0-0
- Toluca3 - 1FC JuarezLiga MXClausura - 10HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Toluca1 - 0Club TijuanaLiga MXClausura - 6HT 1-0
- Club Tijuana0 - 0TolucaLiga MXApertura - 14HT 0-0
- 2024/25
- Club Tijuana2 - 4TolucaLiga MXClausura - 1HT 1-1
- Toluca4 - 0Club TijuanaLiga MXApertura - 7HT 1-0
- 2023/24
- Toluca2 - 0Club TijuanaLiga MXClausura - 8HT 0-0
Liga MX
26 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 6 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 7 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | -2 | 6 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 6 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 7 | -18 | 0 |
4518

