
Hebar 1918
- 2015
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Hebar 1918
Hebar 1918 là câu lạc bộ bóng đá của Bulgaria, được thành lập vào năm 2015. Hebar 1918 chơi các trận sân nhà tại Stadion Georgi Benkovski, sân vận động có sức chứa 13.128 khán giả. Tại Liga MX: Apertura, đội đang đứng ở vị trí thứ 15 với 0 điểm sau 1 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Hebar 1918 còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 34 điểm sau 35 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
First League — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +7 | 16 | |
| 3 | 5 | +13 | 15 | |
| 4 | 5 | +10 | 13 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -5 | 8 | |
| 7 | 6 | +2 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 7 | |
| 9 | 6 | -4 | 7 | |
| 10 | 6 | -6 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
6B. Gruev
Tuổi: 25
M. Yankov
Tuổi: 21
B. Gruev
Tuổi: 25
Denis Paskulov
Tuổi: 18
M. Yankov
Tuổi: 21
I. Avramov
Tuổi: 27
HẬU VỆ
27I. Kostov
Tuổi: 20
R. Mazáň
Tuổi: 31
E. Kuzev
Tuổi: 17
M. Mihaylov
Tuổi: 25
I. Filchev
Tuổi: 17
C. Cabo
Tuổi: 21
I. Kostov
Tuổi: 20
M. Dadakov
Tuổi: 19
I. Dishkov
Tuổi: 22
Nikolay Drinov
Tuổi: 19
D. Kalchev
Tuổi: 26
Lazar Lazarov
Tuổi: 19
V. Lyubenov
Tuổi: 19
R. Mazáň
Tuổi: 31
N. Metanov
Tuổi: 19
T. Radev
Tuổi: 36
G. Valchev
Tuổi: 25
S. Van Dyke
K. Velchev
Tuổi: 20
S. van Dijck
Tuổi: 25
A. Vidinov
Tuổi: 19
S. Pergelov
Tuổi: 19
Yordan Goranov
E. Kuzev
Tuổi: 17
M. Mihaylov
Tuổi: 25
I. Filchev
Tuổi: 17
C. Cabo
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
25P. Arshev
Tuổi: 19
Y. Angelov
Tuổi: 32
S. Tisovski
Tuổi: 22
D. Sadetinov
Tuổi: 19
M. Georgiev
Tuổi: 20
I. Tilev
Tuổi: 26
Todor Gergisharov
Pepe
Tuổi: 24
P. Arshev
Tuổi: 19
Y. Angelov
Tuổi: 32
B. Bozhurkin
Tuổi: 23
V. Dotsev
Tuổi: 19
Nikola Gigov
Tuổi: 18
M. Haydarov
Tuổi: 22
S. Kamenov
Tuổi: 24
I. Rusinov
Tuổi: 31
V. Shotev
Tuổi: 18
S. Tisovski
Tuổi: 22
D. Sadetinov
Tuổi: 19
M. Georgiev
Tuổi: 20
E. Martinov
Tuổi: 33
Z. Pehlivanov
Tuổi: 28
I. Tilev
Tuổi: 26
Todor Gergisharov
Pepe
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
20Y. Roemer
Tuổi: 24
M. Vangelov
Tuổi: 22
K. Pavlov
Tuổi: 20
D. Aleksandrov
Tuổi: 28
R. Nepeypiev
Tuổi: 22
I. Mihaylov
Tuổi: 25
Y. Roemer
Tuổi: 24
S. Dikov
Tuổi: 33
N. Ganchev
Tuổi: 26
H. Ganev
Tuổi: 19
N. Ichev
Tuổi: 17
S. Malamov
Tuổi: 36
S. Mechev
Tuổi: 17
K. Pavlov
Tuổi: 20
A. Petrov
Tuổi: 20
M. Tsvetanov
Tuổi: 35
T. Chavorski
Tuổi: 32
D. Aleksandrov
Tuổi: 28
R. Nepeypiev
Tuổi: 22
I. Mihaylov
Tuổi: 25