FC Juarez vs Atlante FC — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận FC Juarez – Atlante FC, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Juarez tiếp đón Atlante FC trên sân Estadio Olímpico Benito Juárez vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. FC Juarez đang đứng thứ 18 với 4 điểm, trong khi Atlante FC xếp thứ 16 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Juarez thắng 3 trận, Atlante FC thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho FC Juarez, 45% hòa và 45% cho Atlante FC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
FC Juarez
Atlante FC
FC Juarez
Atlante FC
Xu hướng trận đấu
FC Juarez — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Juarez1 - 1Club TijuanaLiga MXApertura - 11HT 0-1
- FC Juarez2 - 0Tigres UANLLiga MXApertura - 9HT 0-0
- FC Juarez0 - 2CF PachucaLiga MXApertura - 7HT 0-0
- FC Juarez1 - 2Club AmericaLiga MXApertura - 5HT 1-1
Atlante FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Club Queretaro2 - 0Atlante FCLiga MXApertura - 11HT 1-0
- Puebla1 - 1Atlante FCLiga MXApertura - 9HT 0-1
- Atlas1 - 1Atlante FCLiga MXApertura - 7HT 1-0
- Tigres UANL2 - 0Atlante FCLiga MXApertura - 5HT 0-0
- Minnesota United FC3 - 1Atlante FCLeagues CupGroup StageHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- FC Juarez2 - 0Atlante FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2019/20
- FC Juarez1 - 0Atlante FCCopa MXGroup Stage - 5HT 0-0
- Atlante FC0 - 2FC JuarezCopa MXGroup Stage - 3HT 0-1
- 2018/19
- Atlante FC2 - 1FC JuarezLiga de Expansión MXClausura - 14HT 1-0
- FC Juarez2 - 3Atlante FCLiga de Expansión MXApertura - 14HT 1-2
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 12 | +6 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 20 | |
| 7 | 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 11 | +3 | 17 | |
| 9 | 12 | +1 | 16 | |
| 10 | 11 | +1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 12 | -1 | 16 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 12 | +3 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -23 | 4 |
4538

