Tigres UANL vs Leon — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Tigres UANL – Leon, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tigres UANL tiếp đón Leon trên sân Estadio Universitario vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Tigres UANL đang đứng thứ 13 với 14 điểm, trong khi Leon xếp thứ 6 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tigres UANL thắng 1 trận, Leon thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Tigres UANL, 45% hòa và 10% cho Leon. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Tigres UANL
Leon
Tigres UANL
Leon
Xu hướng trận đấu
Leon — 5 trận sân khách gần nhất
- Puebla0 - 1LeonLiga MXClausura - 14HT 0-0
- Atletico San Luis1 - 2LeonLiga MXClausura - 12HT 1-1
- Guadalajara Chivas5 - 0LeonLiga MXClausura - 9HT 1-0
- Mazatlán4 - 2LeonLiga MXClausura - 10HT 2-1
- Monterrey1 - 0LeonLiga MXClausura - 6HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leon1 - 2Tigres UANLLiga MXClausura - 4HT 0-0
- Tigres UANL0 - 0LeonLiga MXApertura - 8HT 0-0
- 2024/25
- Leon1 - 0Tigres UANLLiga MXClausura - 8HT 1-0
- Tigres UANL2 - 2LeonLiga MXApertura - 10HT 1-1
- 2023/24
- Leon1 - 2Tigres UANLLiga MXClausura - 1HT 0-0
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 11 | +2 | 20 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | +1 | 17 | |
| 8 | 12 | +1 | 16 | |
| 9 | 11 | +1 | 16 | |
| 10 | 12 | -1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 10 | +2 | 14 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | +4 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 11 | -18 | 4 |
4525

