Puebla vs Monterrey — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Puebla – Monterrey, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Puebla tiếp đón Monterrey trên sân Estadio Cuauhtémoc vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Puebla đang đứng thứ 12 với 16 điểm, trong khi Monterrey xếp thứ 8 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Puebla thắng 2 trận, Monterrey thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Puebla, 45% hòa và 45% cho Monterrey. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Puebla
Monterrey
Puebla
Monterrey
Xu hướng trận đấu
5 trận gần nhất
Puebla — 5 trận sân nhà gần nhất
- Puebla1 - 1LeonLiga MXApertura - 11HT 0-1
- Puebla1 - 1Atlante FCLiga MXApertura - 9HT 0-1
- Puebla0 - 1TolucaLiga MXApertura - 7HT 0-0
- Puebla3 - 2Santos LagunaLiga MXApertura - 5HT 1-1
Monterrey — 5 trận sân khách gần nhất
- Club America1 - 1MonterreyLiga MXApertura - 11HT 1-1
- Atlante FC4 - 2MonterreyLiga MXApertura - 10HT 1-1
- Toluca2 - 0MonterreyLeagues CupFinalHT 1-0
- Leon2 - 0MonterreyLiga MXApertura - 5HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Monterrey2 - 1PueblaLiga MXClausura - 16HT 2-1
- Puebla2 - 4MonterreyLiga MXApertura - 7HT 1-2
- 2024/25
- Monterrey1 - 1PueblaLiga MXClausura - 1HT 1-0
- Puebla1 - 2MonterreyLiga MXApertura - 16HT 0-1
- 2023/24
- Monterrey2 - 0PueblaLiga MXClausura - 1HT 0-0
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 12 | +6 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 20 | |
| 7 | 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 11 | +3 | 17 | |
| 9 | 12 | +1 | 16 | |
| 10 | 11 | +1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 12 | -1 | 16 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 12 | +3 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -23 | 4 |
2287

