IF Brommapojkarna vs Mjallby AIF — Allsvenskan
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
IF Brommapojkarna tiếp đón Mjallby AIF trên sân Grimsta IP vào ngày , bóng lăn lúc , tại Allsvenskan. IF Brommapojkarna đang đứng thứ 10 với 24 điểm, trong khi Mjallby AIF xếp thứ 12 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với IF Brommapojkarna thắng 2 trận, Mjallby AIF thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
IF Brommapojkarna
Mjallby AIF
IF Brommapojkarna
Mjallby AIF
Xu hướng trận đấu
IF Brommapojkarna — 5 trận sân nhà gần nhất
- IF Brommapojkarna2 - 2AIK StockholmAllsvenskanRegular Season - 2HT 0-0
- IF Brommapojkarna1 - 2IK brageFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- IF Brommapojkarna2 - 2Vasteras SK FKFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- IF Brommapojkarna4 - 1Falkenbergs FFSvenska CupenGroup Stage - 2HT 1-1
- IF Brommapojkarna1 - 1SollentunaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Mjallby AIF — 5 trận sân khách gần nhất
- Hammarby FF3 - 0Mjallby AIFAllsvenskanRegular Season - 1HT 2-0
- BK Hacken2 - 2Mjallby AIFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Orgryte IS0 - 3Mjallby AIFSvenska CupenGroup Stage - 2HT 0-1
- Rosenborg0 - 0Mjallby AIFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- IF Brommapojkarna0 - 1Mjallby AIFAllsvenskanRegular Season - 25HT 0-0
- Mjallby AIF1 - 0IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- IF Brommapojkarna0 - 0Mjallby AIFAllsvenskanRegular Season - 23HT 0-0
- Mjallby AIF1 - 1IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 7HT 1-0
- IF Brommapojkarna2 - 1Mjallby AIFFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Allsvenskan
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +20 | 42 | |
| 2 | 19 | +26 | 36 | |
| 3 | 18 | +22 | 32 | |
| 4 | 19 | +8 | 31 | |
| 5 | 19 | +4 | 31 | |
| 6 | 18 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | -5 | 29 | |
| 9 | 19 | +7 | 26 | |
| 10 | 19 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | -15 | 23 | |
| 12 | 17 | -3 | 20 | |
| 13 | 19 | -8 | 19 | |
| 14 | 19 | -14 | 16 | |
| 15 | 19 | -20 | 14 | |
| 16 | 19 | -22 | 11 |
4034

