BK Hacken vs IFK Goteborg — Allsvenskan
Phân tích AI trước trận
Ở trận BK Hacken – IFK Goteborg, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
BK Hacken tiếp đón IFK Goteborg trên sân Nordic Wellness Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Allsvenskan. BK Hacken đang đứng thứ 4 với 42 điểm, trong khi IFK Goteborg xếp thứ 8 với 36 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với BK Hacken thắng 1 trận, IFK Goteborg thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho BK Hacken, 45% hòa và 10% cho IFK Goteborg. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
BK Hacken
IFK Goteborg
BK Hacken
IFK Goteborg
Xu hướng trận đấu
BK Hacken — 5 trận sân nhà gần nhất
- BK Hacken2 - 2IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-1
- BK Hacken2 - 2Mjallby AIFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- BK Hacken4 - 0HalmstadFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- BK Hacken4 - 1Vasteras SK FKSvenska CupenGroup Stage - 2HT 1-0
- BK Hacken2 - 1OddevoldSvenska CupenGroup Stage - 1HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- IFK Goteborg0 - 2BK HackenAllsvenskanRegular Season - 2HT 0-1
- BK Hacken2 - 1IFK GoteborgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2025/26
- BK Hacken1 - 2IFK GoteborgAllsvenskanRegular Season - 23HT 1-1
- IFK Goteborg2 - 3BK HackenAllsvenskanRegular Season - 4HT 2-2
- 2024/25
- BK Hacken3 - 3IFK GoteborgAllsvenskanRegular Season - 22HT 1-2
Allsvenskan
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +25 | 55 | |
| 2 | 24 | +29 | 47 | |
| 3 | 24 | +29 | 46 | |
| 4 | 24 | +13 | 42 | |
| 5 | 24 | +13 | 41 | |
| 6 | 24 | -1 | 38 | |
| 7 | 24 | +4 | 36 | |
| 8 | 24 | -9 | 36 | |
| 9 | 24 | -4 | 34 | |
| 10 | 24 | +5 | 30 | |
| 11 | 24 | -7 | 30 | |
| 12 | 24 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | -15 | 22 | |
| 14 | 24 | -16 | 20 | |
| 15 | 24 | -25 | 18 | |
| 16 | 24 | -29 | 14 |
4022

