Orgryte IS vs Sirius — Allsvenskan
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Orgryte IS tiếp đón Sirius trên sân Gamla Ullevi vào ngày , bóng lăn lúc , tại Allsvenskan. Orgryte IS đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Sirius xếp thứ 1 với 42 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Orgryte IS thắng 1 trận, Sirius thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Orgryte IS
LDLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận3.00
Hiệu số-10
Sirius
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Orgryte IS
Sirius
6 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Orgryte IS
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Sirius
Orgryte IS — 5 trận sân nhà gần nhất
DLDWW
- Orgryte IS1 - 1Degerfors IFAllsvenskanRegular Season - 5HT 0-0
- Orgryte IS1 - 2IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 4HT 0-1
- Orgryte IS1 - 1Malmo FFAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-0
- Orgryte IS1 - 0LillestromFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Orgryte IS1 - 0Landvetter ISFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Sirius — 5 trận sân khách gần nhất
DWWW
- BK Hacken2 - 2SiriusAllsvenskanRegular Season - 5HT 2-1
- Malmo FF2 - 3SiriusAllsvenskanRegular Season - 4HT 0-1
- Degerfors IF0 - 3SiriusAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-0
- IF Elfsborg1 - 2SiriusSvenska CupenGroup Stage - 3HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2016/17
- Sirius4 - 1Orgryte ISSuperettanRegular Season - 27HT 4-0
- Orgryte IS1 - 2SiriusSuperettanRegular Season - 8HT 1-1
Allsvenskan
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +20 | 42 | |
| 2 | 19 | +26 | 36 | |
| 3 | 18 | +22 | 32 | |
| 4 | 19 | +8 | 31 | |
| 5 | 19 | +4 | 31 | |
| 6 | 18 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | -5 | 29 | |
| 9 | 19 | +7 | 26 | |
| 10 | 19 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | -15 | 23 | |
| 12 | 17 | -3 | 20 | |
| 13 | 19 | -8 | 19 | |
| 14 | 19 | -14 | 16 | |
| 15 | 19 | -20 | 14 | |
| 16 | 19 | -22 | 11 |
4023

