Orgryte IS vs Hammarby FF — Allsvenskan
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Hammarby FF: 50% thắng và 50% hòa. Orgryte IS không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Orgryte IS tiếp đón Hammarby FF trên sân Gamla Ullevi vào ngày , bóng lăn lúc , tại Allsvenskan. Orgryte IS đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Hammarby FF xếp thứ 2 với 36 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Orgryte IS thắng 1 trận, Hammarby FF thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 9,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Orgryte IS, 50% hòa và 50% cho Hammarby FF. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
9.00
So sánh phong độ
Orgryte IS
Hammarby FF
Orgryte IS
Hammarby FF
Xu hướng trận đấu
Orgryte IS — 5 trận sân nhà gần nhất
- Orgryte IS1 - 1Malmo FFAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-0
- Orgryte IS1 - 0LillestromFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Orgryte IS1 - 0Landvetter ISFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Orgryte IS0 - 3Mjallby AIFSvenska CupenGroup Stage - 2HT 0-1
- Orgryte IS1 - 1Osters IFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Hammarby FF — 5 trận sân khách gần nhất
- Sirius2 - 0Hammarby FFAllsvenskanRegular Season - 2HT 1-0
- Orebro SK3 - 5Hammarby FFSvenska CupenGroup Stage - 2HT 1-2
- HJK Helsinki1 - 2Hammarby FFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Metalist 1925 Kharkiv3 - 4Hammarby FFFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Hammarby FF8 - 1Orgryte ISAllsvenskanRegular Season - 3HT 4-1
Allsvenskan
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +20 | 42 | |
| 2 | 19 | +26 | 36 | |
| 3 | 18 | +22 | 32 | |
| 4 | 19 | +8 | 31 | |
| 5 | 19 | +4 | 31 | |
| 6 | 18 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | -5 | 29 | |
| 9 | 19 | +7 | 26 | |
| 10 | 19 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | -15 | 23 | |
| 12 | 17 | -3 | 20 | |
| 13 | 19 | -8 | 19 | |
| 14 | 19 | -14 | 16 | |
| 15 | 19 | -20 | 14 | |
| 16 | 19 | -22 | 11 |
4020

