Start vs Ham-Kam — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Start gặp Ham-Kam vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Start đang đứng thứ 16 với 13 điểm, trong khi Ham-Kam xếp thứ 10 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Start thắng 3 trận, Ham-Kam thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Start
DLDLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số-3
Ham-Kam
WDLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Start
1 Bất bại3 Ghi bàn
Ham-Kam
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Start
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Ham-Kam
Start — 5 trận sân nhà gần nhất
DDW
- Start1 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 5HT 1-0
- Start1 - 1AalesundEliteserienRegular Season - 2HT 0-1
- Start2 - 0DonnFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Ham-Kam — 5 trận sân khách gần nhất
LDWLL
- Molde4 - 1Ham-KamEliteserienRegular Season - 4HT 3-0
- Sarpsborg 08 FF2 - 2Ham-KamFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Haugesund0 - 2Ham-KamFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Kristiansund BK2 - 1Ham-KamFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Sarpsborg 08 FF3 - 2Ham-KamFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Start2 - 1Ham-KamFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 2-0
- Ham-Kam1 - 2StartFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Ham-Kam3 - 2Start1. DivisionRegular Season - 16HT 2-1
- Start1 - 4Ham-Kam1. DivisionRegular Season - 10HT 0-1
- 2019/20
- Ham-Kam4 - 0Start1. DivisionRegular Season - 24HT 2-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 19 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | -7 | 26 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 19 | -10 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 19 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 19 | -13 | 18 | |
| 15 | 18 | -12 | 16 | |
| 16 | 19 | -21 | 13 |
3981

