
St. Kitts and Nevis
- 1932
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về St. Kitts and Nevis
St. Kitts and Nevis là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1932. St. Kitts and Nevis chơi các trận sân nhà tại Samuel Williams Sporting Complex, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 3 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 0 bàn và để thủng lưới 14 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group A
16 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +12 | 7 | |
| 2 | 3 | +8 | 7 | |
| 3 | 3 | -6 | 3 | |
| 4 | 3 | -14 | 0 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 5 | |
| 3 | 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 3 | -6 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | -1 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
7J. Archibald
Tuổi: 34
X. Parke
Tuổi: 20
J. Archibald
Tuổi: 34
X. Parke
Tuổi: 20
A. Samuel
Z. Smith
Tuổi: 25
K. Trotman
Tuổi: 19
HẬU VỆ
18E. Bristow
Tuổi: 24
M. Roberts
Tuổi: 24
R. Freeman
Tuổi: 25
J. Myers
Tuổi: 22
D. Thomas
Tuổi: 20
E. Bristow
Tuổi: 24
A. Burley
Tuổi: 26
O. Flemming
Tuổi: 32
O. Liburd
Tuổi: 22
D. Lyndon
M. Roberts
Tuổi: 24
D. Simmonds
Tuổi: 27
A. Springer
Tuổi: 26
D. Stephen
K. Wattley
R. Freeman
Tuổi: 25
J. Myers
Tuổi: 22
D. Thomas
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
25T. Wharton
Tuổi: 31
R. Sawyers
Tuổi: 34
K. Kelly
Tuổi: 20
G. Amory
Tuổi: 28
N. Browne
Tuổi: 27
M. Lewis
Tuổi: 25
Y. Mitchum
Tuổi: 27
J. Burt
Tuổi: 22
S. Morton
Tuổi: 17
A. Samuel-Francis
Tuổi: 17
T. Wharton
Tuổi: 31
L. Maynard
Tuổi: 36
R. Sawyers
Tuổi: 34
K. Kelly
Tuổi: 20
G. Amory
Tuổi: 28
N. Browne
Tuổi: 27
C. Burnham
Tuổi: 20
T. Davis
Tuổi: 23
J. Leader
M. Lewis
Tuổi: 25
Y. Mitchum
Tuổi: 27
K. Rogers
Tuổi: 31
T. Terrell
Tuổi: 27
J. Burt
Tuổi: 22
S. Morton
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
12O. Sterling-James
Tuổi: 32
H. Panayiotou
Tuổi: 31
T. Williams
Tuổi: 24
O. Sterling-James
Tuổi: 32
J. Bowery
Tuổi: 34
H. Panayiotou
Tuổi: 31
K. Freeman
Tuổi: 28
J. Matthew
Tuổi: 24
A. Newton
Tuổi: 32
T. Simpson
Tuổi: 23
D. Stephens
Tuổi: 34
T. Williams
Tuổi: 24