
Paris FC
- 1969
- Thành lập
- 72
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Paris FC
Paris FC là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1969. Paris FC chơi các trận sân nhà tại Stade Charléty, sân vận động có sức chứa 20.000 khán giả. Tại Ligue 1, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 4 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 0 bàn. Paris FC còn góp mặt tại Ligue 2: Regular Season, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận. Đội hình hiện tại có 72 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Marseille — Paris FCDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5O. Nkambadio
Tuổi: 22
K. Trapp
Tuổi: 35
O. Nkambadio
Tuổi: 22
R. Riou
Tuổi: 38
K. Trapp
Tuổi: 35
HẬU VỆ
25Y. Koré
Tuổi: 21
S. Chergui
Tuổi: 26
T. De Smet
Tuổi: 27
M. Mbow
Tuổi: 25
T. Ollila
Tuổi: 25
Otávio
Tuổi: 23
N. Sangui
Tuổi: 19
H. Traoré
Tuổi: 33
D. Coppola
Tuổi: 22
E. Mbemba
Tuổi: 17
Y. Koré
Tuổi: 21
S. Alakouch
Tuổi: 27
S. Chergui
Tuổi: 26
T. De Smet
Tuổi: 27
T. Kolodziejczak
Tuổi: 34
M. Mbow
Tuổi: 25
T. Ollila
Tuổi: 25
Otávio
Tuổi: 23
K. Prouchet
Tuổi: 20
N. Sangui
Tuổi: 19
H. Traoré
Tuổi: 33
D. Coppola
Tuổi: 22
M. Tourraine
Tuổi: 24
Z. Khali
Tuổi: 33
E. Mbemba
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
20R. Matondo
Tuổi: 17
A. Camara
Tuổi: 29
I. Kebbal
Tuổi: 27
P. Lees-Melou
Tuổi: 32
M. Lopez
Tuổi: 28
V. Marchetti
Tuổi: 28
E. Zabi
Tuổi: 19
A. Kvirikadze
Tuổi: 17
M. Munetsi
Tuổi: 29
R. Matondo
Tuổi: 17
A. Camara
Tuổi: 29
L. Doucet
Tuổi: 23
I. Kebbal
Tuổi: 27
El Kit
Tuổi: 21
P. Lees-Melou
Tuổi: 32
M. Lopez
Tuổi: 28
V. Marchetti
Tuổi: 28
E. Zabi
Tuổi: 19
Zakarya Khaldi
Tuổi: 20
A. Kvirikadze
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
22L. Koleosho
Tuổi: 21
L. Sinayoko
Tuổi: 26
J. Ikoné
Tuổi: 27
J. Krasso
Tuổi: 28
M. Simon
Tuổi: 30
P. Pagis
Tuổi: 23
Mohamed Dao
Tuổi: 18
L. Koleosho
Tuổi: 21
C. Immobile
Tuổi: 35
L. Sinayoko
Tuổi: 26
M. Cafaro
Tuổi: 28
N. Dicko
Tuổi: 33
W. Geubbels
Tuổi: 24
A. Gory
Tuổi: 29
L. Gueye
Tuổi: 27
P. Hamel
Tuổi: 31
J. Ikoné
Tuổi: 27
J. Krasso
Tuổi: 28
J. López
Tuổi: 33
M. Simon
Tuổi: 30
P. Pagis
Tuổi: 23
Mohamed Dao
Tuổi: 18