Paris FC vs Auxerre — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris FC tiếp đón Auxerre trên sân Stade Jean Bouin vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris FC đang đứng thứ 3 với 4 điểm, trong khi Auxerre xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Paris FC thắng 1 trận, Auxerre thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Paris FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Auxerre
DLWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Paris FC
Auxerre
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Auxerre
Paris FC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWL
- Paris FC4 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 29HT 3-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Paris FC1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Auxerre0 - 0Paris FCLigue 1Regular Season - 21HT 0-0
- Paris FC1 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 14HT 1-1
- 2023/24
- Auxerre2 - 0Paris FCLigue 2Regular Season - 36HT 1-0
- Paris FC0 - 2AuxerreLigue 2Regular Season - 10HT 0-1
- 2021/22
- Auxerre1 - 2Paris FCLigue 2Regular Season - 22HT 1-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
486

