Lille vs Paris FC — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Paris FC trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 2 với 14 điểm, trong khi Paris FC xếp thứ 6 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Lille thắng 1 trận, Paris FC thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Lille
DWWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Paris FC
DWDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Lille
4 Bất bại
Paris FC
8 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLDW
- Lille0 - 0NiceLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- Lille0 - 1Aston VillaUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Lille1 - 1LorientLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Lille1 - 0NantesLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
Paris FC — 5 trận sân khách gần nhất
WDDDD
- Metz1 - 3Paris FCLigue 1Regular Season - 30HT 1-1
- Lorient1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Strasbourg0 - 0Paris FCLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Lyon1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Toulouse1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Lille4 - 2Paris FCLigue 1Regular Season - 13HT 1-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +5 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 6 | +7 | 11 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | +3 | 9 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | +1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 6 | |
| 16 | 6 | -8 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 6 | -4 | 2 |
489

