Paris FC vs Toulouse — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris FC tiếp đón Toulouse trên sân Stade Jean Bouin vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris FC đang đứng thứ 3 với 4 điểm, trong khi Toulouse xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Paris FC thắng 2 trận, Toulouse thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Paris FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Toulouse
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Toulouse
Paris FC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWL
- Paris FC4 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 29HT 3-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Paris FC1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
Toulouse — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Paris Saint Germain3 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 28HT 2-1
- Metz3 - 4ToulouseLigue 1Regular Season - 26HT 2-3
- Rennes1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Le Havre2 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 22HT 1-1
- Angers1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Toulouse1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
- Paris FC0 - 3ToulouseLigue 1Regular Season - 16HT 0-2
- 2021/22
- Toulouse2 - 1Paris FCLigue 2Regular Season - 31HT 0-1
- Paris FC2 - 2ToulouseLigue 2Regular Season - 13HT 2-0
- 2020/21
- Paris FC3 - 1ToulouseLigue 2Regular Season - 36HT 1-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
483

