
Lorient
- 1926
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Lorient
Lorient là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1926. Lorient chơi các trận sân nhà tại Stade du Moustoir - Yves Allainmat, sân vận động có sức chứa 18.970 khán giả. Tại Ligue 1, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 1 điểm sau 1 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Lorient còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Lorient — Estac TroyesDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6B. Kamara
Tuổi: 29
B. Leroy
Tuổi: 36
Y. Mvogo
Tuổi: 31
B. Kamara
Tuổi: 29
B. Leroy
Tuổi: 36
Y. Mvogo
Tuổi: 31
HẬU VỆ
28F. Mendy
Tuổi: 24
N. Adjei
Tuổi: 23
P. Katseris
Tuổi: 24
K. Kouassi
Tuổi: 21
S. Siba
Tuổi: 19
M. Talbi
Tuổi: 27
D. Sylla
Tuổi: 23
A. Georgen
Tuổi: 27
E. Genton
Tuổi: 19
I. Akakpo
Tuổi: 21
Souleymane Isaak Touré
Tuổi: 22
F. Mendy
Tuổi: 24
N. Adjei
Tuổi: 23
A. Faye
Tuổi: 21
Igor Silva
Tuổi: 29
P. Katseris
Tuổi: 24
K. Kouassi
Tuổi: 21
L. Leaudais
Tuổi: 21
B. Meité
Tuổi: 24
S. Siba
Tuổi: 19
M. Talbi
Tuổi: 27
D. Yongwa
Tuổi: 25
D. Sylla
Tuổi: 23
A. Georgen
Tuổi: 27
E. Genton
Tuổi: 19
I. Akakpo
Tuổi: 21
Noah Le Gal
Souleymane Isaak Touré
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
21G. Bernardeau
Tuổi: 19
A. Avom
Tuổi: 21
N. Cadiou
Tuổi: 27
B. Fadiga
Tuổi: 24
T. Le Bris
Tuổi: 23
J. Makengo
Tuổi: 27
J. Hatchi
Tuổi: 20
N. Mbamba
Tuổi: 20
D. Semedo
Tuổi: 22
G. Bernardeau
Tuổi: 19
L. Abergel
Tuổi: 32
A. Avom
Tuổi: 21
N. Cadiou
Tuổi: 27
B. Fadiga
Tuổi: 24
D. Karim
Tuổi: 22
T. Le Bris
Tuổi: 23
J. Makengo
Tuổi: 27
I. Monnier
Tuổi: 19
J. Mvuka
Tuổi: 23
J. Hatchi
Tuổi: 20
D. Semedo
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
15M. Bamba
Tuổi: 24
M. Bley
Tuổi: 19
A. Tosin
Tuổi: 27
S. Faye
Tuổi: 22
M. Kone
Tuổi: 19
M. Bamba
Tuổi: 24
M. Bley
Tuổi: 19
B. Dieng
Tuổi: 25
P. Pagis
Tuổi: 23
T. Sanusi
Tuổi: 18
S. Soumano
Tuổi: 24
A. Tosin
Tuổi: 27
S. Faye
Tuổi: 22
M. Kone
Tuổi: 19
D. Semedo
Tuổi: 23