Paris FC vs Lille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris FC tiếp đón Lille trên sân Stade Jean Bouin vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris FC đang đứng thứ 12 với 1 điểm, trong khi Lille xếp thứ 1 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Paris FC thắng 1 trận, Lille thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Paris FC
WWDWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Lille
LWWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Paris FC
8 Bất bại4 Ghi bàn
Lille
4 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Lille
Paris FC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWL
- Paris FC4 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 29HT 3-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Paris FC1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
Lille — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWW
- Toulouse0 - 4LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Aston Villa2 - 0LilleUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Rennes1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
- Angers0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Lille4 - 2Paris FCLigue 1Regular Season - 13HT 1-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
474

