Paris FC vs Lens — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris FC tiếp đón Lens trên sân Stade Jean Bouin vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris FC đang đứng thứ 2 với 4 điểm, trong khi Lens xếp thứ 7 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Paris FC thắng 1 trận, Lens thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Paris FC
WDWDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Lens
DWLWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Paris FC
7 Bất bại3 Ghi bàn
Lens
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0Lens
Paris FC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWL
- Paris FC4 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 29HT 3-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Paris FC1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
Lens — 5 trận sân khách gần nhất
LLDWW
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- Lorient2 - 1LensLigue 1Regular Season - 26HT 1-0
- Strasbourg1 - 1LensLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
- Estac Troyes2 - 4LensCoupe de FranceRound of 16HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Paris FC0 - 5LensLigue 1Regular Season - 22HT 0-2
- Lens2 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 8HT 1-1
- 2022/23
- Lens0 - 0Paris FCFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Lens1 - 2Paris FCFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2019/20
- Paris FC0 - 2LensLigue 2Regular Season - 27HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
490

