Paris Saint Germain vs Paris FC — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris Saint Germain tiếp đón Paris FC trên sân Parc des Princes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris Saint Germain đang đứng thứ 12 với 2 điểm, trong khi Paris FC xếp thứ 2 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Paris Saint Germain thắng 2 trận, Paris FC thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,33 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
2.33
So sánh phong độ
Paris Saint Germain
Paris FC
Paris Saint Germain
Paris FC
Xu hướng trận đấu
Paris Saint Germain — 5 trận sân nhà gần nhất
- Paris Saint Germain1 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Paris Saint Germain2 - 2LorientLigue 1Regular Season - 32HT 1-1
- Paris Saint Germain5 - 4Bayern MünchenUEFA Champions LeagueSemi-finalsHT 3-2
- Paris Saint Germain3 - 0NantesLigue 1Regular Season - 26HT 2-0
- Paris Saint Germain1 - 2LyonLigue 1Regular Season - 30HT 0-2
Paris FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Rennes2 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Metz1 - 3Paris FCLigue 1Regular Season - 30HT 1-1
- Lorient1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Strasbourg0 - 0Paris FCLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Lyon1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Paris Saint Germain0 - 1Paris FCCoupe de FranceRound of 32HT 0-0
- Paris Saint Germain2 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 17HT 1-0
- 2022/23
- Paris Saint Germain2 - 1Paris FCFriendlies ClubsClub Friendlies 1HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
489

