Rennes vs Paris FC — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rennes tiếp đón Paris FC trên sân Roazhon Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Rennes đang đứng thứ 4 với 13 điểm, trong khi Paris FC xếp thứ 6 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Rennes thắng 1 trận, Paris FC thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Rennes
WWLLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Paris FC
WWDWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Rennes
2 Bất bại2 Ghi bàn
Paris FC
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Rennes
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Rennes — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWD
- Rennes2 - 1OFIUEFA Europa LeagueLeague Stage - 2HT 0-1
- Rennes4 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 6HT 1-1
- Rennes1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 4HT 0-0
- Rennes3 - 2Le MansLigue 1Regular Season - 2HT 2-1
- Rennes2 - 2Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 1HT 2-0
Paris FC — 5 trận sân khách gần nhất
LWDLL
- Lorient1 - 0Paris FCLigue 1Regular Season - 6HT 0-0
- Marseille2 - 3Paris FCLigue 1Regular Season - 3HT 1-2
- Estac Troyes0 - 0Paris FCLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- Angers3 - 2Paris FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- FSV Mainz 054 - 0Paris FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Rennes2 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Paris FC0 - 1RennesLigue 1Regular Season - 12HT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +5 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 6 | +7 | 11 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | +3 | 9 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | +1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 6 | |
| 16 | 6 | -8 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 6 | -4 | 2 |
489

