Paris FC vs Le Mans — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris FC tiếp đón Le Mans trên sân Stade Jean Bouin vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris FC đang đứng thứ 2 với 4 điểm, trong khi Le Mans xếp thứ 13 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Paris FC thắng 0 trận, Le Mans thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,33 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
2.33
So sánh phong độ
Paris FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Le Mans
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Paris FC
Le Mans
10 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Paris FC
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Le Mans
Paris FC — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWW
- Paris FC2 - 1Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Paris FC4 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 32HT 2-0
- Paris FC0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 31HT 0-1
- Paris FC4 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 29HT 3-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
Các trận trước
3 trận- 2020/21
- Le Mans1 - 3Paris FCFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2019/20
- Le Mans0 - 0Paris FCLigue 2Regular Season - 37HT 0-0
- Paris FC0 - 3Le MansLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
698

