
FC Augsburg
- 1907
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FC Augsburg
FC Augsburg là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1907. FC Augsburg chơi các trận sân nhà tại WWK Arena, sân vận động có sức chứa 30.662 khán giả. Tại Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 1 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 0 bàn. FC Augsburg còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 39 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Eintracht Frankfurt — FC AugsburgDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8F. Dahmen
Tuổi: 27
N. Labrović
Tuổi: 26
Tom Wisbereit
Tuổi: 18
F. Dahmen
Tuổi: 27
Tobias Jager
Tuổi: 20
D. Klein
Tuổi: 24
N. Labrović
Tuổi: 26
Tom Wisbereit
Tuổi: 18
HẬU VỆ
25Noahkai Kai Daniel Banks
Tuổi: 19
J. Gouweleeuw
Tuổi: 34
C. Matsima
Tuổi: 23
M. Pedersen
Tuổi: 29
K. Schlotterbeck
Tuổi: 28
M. Wolf
Tuổi: 30
T. Schnitzer
Tuổi: 17
C. Brackelmann
Tuổi: 26
Ben Exner
Tuổi: 16
Arthur Chaves
Tuổi: 24
Noahkai Kai Daniel Banks
Tuổi: 19
M. Bauer
Tuổi: 25
D. Giannoulis
Tuổi: 30
J. Gouweleeuw
Tuổi: 34
C. Matsima
Tuổi: 23
Felix Meiser
Tuổi: 18
M. Pedersen
Tuổi: 29
Nick Rasoulinia
Tuổi: 20
K. Schlotterbeck
Tuổi: 28
O. Sorg
Tuổi: 18
M. Wolf
Tuổi: 30
C. Zesiger
Tuổi: 27
T. Schnitzer
Tuổi: 17
C. Brackelmann
Tuổi: 26
Ben Exner
Tuổi: 16
TIỀN VỆ
28Hennes Behrens
Tuổi: 20
R. Fellhauer
Tuổi: 27
K. Jakić
Tuổi: 28
M. Kömür
Tuổi: 20
David Lichtensteiger
Tuổi: 20
H. Massengo
Tuổi: 24
Y. Keitel
Tuổi: 25
T. Breithaupt
Tuổi: 23
K. Suso
Tuổi: 20
F. Sakar
Tuổi: 17
Hennes Behrens
Tuổi: 20
Aiman Dardari
Tuổi: 20
D. Deger
Tuổi: 25
R. Fellhauer
Tuổi: 27
Ismaël Gharbi
Tuổi: 21
K. Jakić
Tuổi: 28
M. Kömür
Tuổi: 20
M. Kücüksahin
Tuổi: 21
David Lichtensteiger
Tuổi: 20
A. Maier
Tuổi: 26
H. Massengo
Tuổi: 24
E. Rexhbeçaj
Tuổi: 28
Jonas Ruf
Tuổi: 19
E. Saad
Tuổi: 26
Y. Keitel
Tuổi: 25
T. Breithaupt
Tuổi: 23
K. Suso
Tuổi: 20
F. Sakar
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
18A. Claude-Maurice
Tuổi: 27
A. Kade
Tuổi: 21
F. Rieder
Tuổi: 23
Rodrigo Ribeiro
Tuổi: 20
M. Gregoritsch
Tuổi: 31
U. Ogundu
Tuổi: 19
N. Mbuku
Tuổi: 23
A. Claude-Maurice
Tuổi: 27
S. Essende
Tuổi: 27
Fynn Heinze
Tuổi: 19
A. Kade
Tuổi: 21
K. Motowilczuk
Tuổi: 18
F. Rieder
Tuổi: 23
P. Tietz
Tuổi: 28
Rodrigo Ribeiro
Tuổi: 20
M. Gregoritsch
Tuổi: 31
U. Ogundu
Tuổi: 19
N. Mbuku
Tuổi: 23