FC Augsburg vs SC Freiburg — Bundesliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận FC Augsburg – SC Freiburg, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Augsburg tiếp đón SC Freiburg trên sân WWK Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. FC Augsburg đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi SC Freiburg xếp thứ 3 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Augsburg thắng 2 trận, SC Freiburg thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho FC Augsburg, 45% hòa và 45% cho SC Freiburg. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
FC Augsburg
SC Freiburg
FC Augsburg
SC Freiburg
Xu hướng trận đấu
FC Augsburg — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Augsburg2 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 29HT 2-2
- FC Augsburg2 - 5VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 27HT 0-3
- FC Augsburg2 - 01. FC KölnBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- FC Augsburg1 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- FC Augsburg2 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 20HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Augsburg2 - 2SC FreiburgBundesligaRegular Season - 18HT 0-0
- SC Freiburg1 - 3FC AugsburgBundesligaRegular Season - 1HT 0-3
- 2024/25
- FC Augsburg0 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- SC Freiburg3 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 7HT 3-0
- 2023/24
- FC Augsburg2 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 23HT 0-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
436

