
Borussia Mönchengladbach
- 1900
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- 18.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1900. Borussia Mönchengladbach chơi các trận sân nhà tại BORUSSIA-PARK, sân vận động có sức chứa 54.057 khán giả. Tại Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 18 với 0 điểm sau 2 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Borussia Mönchengladbach còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 34 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
SC Freiburg — Borussia MönchengladbachDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 4 | |
| 5 | 2 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11M. Nicolas
Tuổi: 28
T. Sippel
Tuổi: 37
D. Batz
Tuổi: 34
J. Olschowsky
Tuổi: 24
M. Nicolas
Tuổi: 28
J. Omlin
Tuổi: 31
Tiago Pereira Cardoso
Tuổi: 19
T. Sippel
Tuổi: 37
D. Batz
Tuổi: 34
J. Olschowsky
Tuổi: 24
T. Pereira Cardoso
Tuổi: 19
HẬU VỆ
26F. Chiarodia
Tuổi: 20
K. Diks
Tuổi: 29
N. Elvedi
Tuổi: 29
E. Fard
Tuổi: 17
J. Scally
Tuổi: 23
L. Ullrich
Tuổi: 21
K. Itakura
Tuổi: 28
D. Hashioka
Tuổi: 26
Y. Konoplya
Tuổi: 26
D. Herold
Tuổi: 22
Simon Walde
Tuổi: 21
F. Chiarodia
Tuổi: 20
K. Diks
Tuổi: 29
N. Elvedi
Tuổi: 29
E. Fard
Tuổi: 17
M. Friedrich
Tuổi: 30
L. Netz
Tuổi: 22
J. Scally
Tuổi: 23
V. Stange
Tuổi: 21
L. Ullrich
Tuổi: 21
Joshua Uwakhonye
Tuổi: 20
D. Hashioka
Tuổi: 26
Y. Konoplya
Tuổi: 26
K. Takai
Tuổi: 21
D. Herold
Tuổi: 22
Simon Walde
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
26J. Castrop
Tuổi: 22
F. Neuhaus
Tuổi: 28
P. Sander
Tuổi: 27
K. Stöger
Tuổi: 32
H. Bolin
Tuổi: 22
J. Leszczyński
Tuổi: 18
E. Leopold
Tuổi: 25
Z. Uno
Tuổi: 22
W. Mohya
Tuổi: 17
M. Nguefack
Tuổi: 18
J. Castrop
Tuổi: 22
Y. Engelhardt
Tuổi: 24
O. Fraulo
Tuổi: 22
N. Horvat
Tuổi: 17
Wael Mohya
Tuổi: 16
F. Neuhaus
Tuổi: 28
R. Reitz
Tuổi: 23
G. Reyna
Tuổi: 23
P. Sander
Tuổi: 27
K. Stöger
Tuổi: 32
Niklas Swider
Tuổi: 18
H. Bolin
Tuổi: 22
J. Leszczyński
Tuổi: 18
E. Leopold
Tuổi: 25
Z. Uno
Tuổi: 22
W. Mohya
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
19F. Fleck
Tuổi: 18
R. Hack
Tuổi: 27
F. Honorat
Tuổi: 29
S. Machino
Tuổi: 26
I. Lidberg
Tuổi: 27
T. Kleindienst
Tuổi: 30
I. M. Danfa
Tuổi: 19
F. Fleck
Tuổi: 18
C. Guner
Tuổi: 17
R. Hack
Tuổi: 27
Charles Herrmann
Tuổi: 19
F. Honorat
Tuổi: 29
S. Machino
Tuổi: 26
G. Ranos
Tuổi: 22
H. Tabaković
Tuổi: 31
Jan Urbich
Tuổi: 21
A. Sarco
Tuổi: 19
I. Lidberg
Tuổi: 27
T. Kleindienst
Tuổi: 30